lưu huyết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đổ máu, chảy máu: "lưu huyết" có nghĩa là làm cho máu chảy ra, thường do bị thương hoặc bạo lực. Đây là một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cuộc chiến khiến biết bao người phải lưu huyết. (Cuộc chiến khiến biết bao người phải đổ máu.)
- Vết thương sâu khiến anh ấy lưu huyết nhiều. (Vết thương sâu khiến anh ấy chảy máu nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lưu huyết" thường được dùng trong văn chương, sử sách hoặc ngữ cảnh trang trọng, bi thương để miêu tả cảnh đổ máu, hy sinh.
- Trận đánh ấy đã lưu huyết cả một dòng sông. (Trận đánh ấy đã làm đổ máu cả một dòng sông.)
Biến thể và từ gần giống
Chảy máu (động từ): từ phổ biến, thông dụng hơn với nghĩa tương tự "lưu huyết".
- Anh ta bị chảy máu ở tay. (Anh ta bị chảy máu ở tay.)
Đổ máu (động từ): thường dùng với nghĩa bóng chỉ sự hy sinh, tử vong trong chiến tranh hoặc xung đột.
- Biết bao chiến sĩ đã đổ máu vì nền độc lập. (Biết bao chiến sĩ đã hy sinh vì nền độc lập.)
Từ đồng nghĩa
- Xuất huyết: (y học) chảy máu ra từ mạch máu.
- Tuôn máu: (văn chương) máu chảy nhiều.
Lưu ý
- "Lưu huyết" là một từ Hán Việt cổ, có tần suất sử dụng rất thấp trong giao tiếp hàng ngày. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ thuần Việt thông dụng hơn như chảy máu hoặc đổ máu tùy ngữ cảnh.
- Đổ máu.